Nội dung chính
1. Giới thiệu chủ đề
Vào khoảng ngày 28 âm lịch, nhiều gia đình Việt Nam đi viếng mộ ông bà, tổ tiên để dọn dẹp phần mộ, thắp nhang và cầu bình an. Đây là một phong tục thể hiện sự biết ơn, lòng hiếu thảo và sự kính trọng với người đã khuất. Chủ đề này giúp học sinh học thêm từ vựng tiếng Anh về truyền thống và gia đình.
2. Từ vựng và ví dụ minh họa
| Hình minh hoạ | Nội dung từ vựng |
|---|---|
| 👵👴 | ancestors IPA: /ˈæn.ses.təz/ Đọc kiểu Việt: en-sét-tờz Nghĩa: tổ tiên, ông bà đã mất Ví dụ: We visit our ancestors before Tet. Dịch: Chúng tôi thăm viếng tổ tiên trước Tết. |
| 🪦 | grave IPA: /ɡreɪv/ Đọc kiểu Việt: grâyv Nghĩa: mộ phần Ví dụ: My family cleans the grave carefully. Dịch: Gia đình tôi dọn dẹp mộ rất cẩn thận. |
| 🪦🏞️ | cemetery IPA: /ˈsem.ə.tri/ Đọc kiểu Việt: se-mờ-tri Nghĩa: nghĩa trang Ví dụ: We go to the cemetery on the 28th lunar day. Dịch: Chúng tôi đi nghĩa trang vào ngày 28 âm lịch. |
| 🚶♀️ | visit IPA: /ˈvɪz.ɪt/ Đọc kiểu Việt: vi-zịt Nghĩa: thăm viếng Ví dụ: Many families visit their grandparents’ graves. Dịch: Nhiều gia đình thăm mộ ông bà. |
| 🧹✨ | clean IPA: /kliːn/ Đọc kiểu Việt: kliin Nghĩa: lau dọn, làm sạch Ví dụ: We clean the grave and remove weeds. Dịch: Chúng tôi dọn mộ và nhổ cỏ. |
| 🌿 | weed IPA: /wiːd/ Đọc kiểu Việt: wiid Nghĩa: cỏ dại Ví dụ: My dad pulls out weeds near the grave. Dịch: Bố tôi nhổ cỏ dại gần ngôi mộ. |
| 🌸 | flowers IPA: /ˈflaʊ.əz/ Đọc kiểu Việt: flao-ờz Nghĩa: hoa Ví dụ: We bring flowers to the cemetery. Dịch: Chúng tôi mang hoa đến nghĩa trang. |
| 🕯️ | incense IPA: /ˈɪn.sens/ Đọc kiểu Việt: in-sen Nghĩa: nhang (hương) Ví dụ: My mom lights incense for our ancestors. Dịch: Mẹ tôi thắp nhang cho tổ tiên. |
| 🙏 | pray IPA: /preɪ/ Đọc kiểu Việt: prây Nghĩa: cầu nguyện/khấn Ví dụ: We pray for peace and health. Dịch: Chúng tôi cầu bình an và sức khỏe. |
| ❤️ | respect IPA: /rɪˈspekt/ Đọc kiểu Việt: ri-spét Nghĩa: tôn trọng, kính trọng Ví dụ: Visiting graves shows respect for our ancestors. Dịch: Viếng mộ thể hiện sự kính trọng với tổ tiên. |
| 🧠💭 | remember IPA: /rɪˈmem.bər/ Đọc kiểu Việt: ri-mem-bờ Nghĩa: nhớ, tưởng nhớ Ví dụ: We remember our grandparents on this day. Dịch: Chúng tôi tưởng nhớ ông bà vào ngày này. |
| 🏮📜 | tradition IPA: /trəˈdɪʃ.ən/ Đọc kiểu Việt: trờ-đi-shần Nghĩa: truyền thống Ví dụ: This is an important tradition in Vietnam. Dịch: Đây là một truyền thống quan trọng ở Việt Nam. |
3. Đoạn văn mô tả ngắn
3.1 Cấp mầm non (3–6 tuổi)
English:
Today is the 28th lunar day.
My family goes to the cemetery.
We bring flowers.
We light incense.
We pray for our ancestors.
Vietnamese translation:
Hôm nay là ngày 28 âm lịch.
Gia đình em đi nghĩa trang.
Chúng em mang hoa.
Chúng em thắp nhang.
Chúng em cầu nguyện cho tổ tiên.
📌 Tip: Bé chỉ cần đọc chậm từng câu và học các từ dễ như flowers, incense, pray.
3.2 Cấp tiểu học
English:
Today is the 28th day of the lunar calendar.
My family visits our ancestors’ graves before Tet.
We go to the cemetery and clean the grave carefully.
My dad pulls out weeds, and my mom brings flowers.
We light incense and pray for peace and health.
This tradition is very meaningful.
Vietnamese translation:
Hôm nay là ngày 28 âm lịch.
Gia đình em đi viếng mộ tổ tiên trước Tết.
Chúng em đến nghĩa trang và dọn mộ cẩn thận.
Bố em nhổ cỏ dại và mẹ em mang hoa.
Chúng em thắp nhang và cầu bình an, sức khỏe.
Truyền thống này rất ý nghĩa.
📌 Tip: Học sinh nên học cụm từ: visit graves, clean the grave, pull out weeds.
3.3 Cấp trung học (THCS/THPT)
English:
On the 28th day of the lunar calendar, many Vietnamese families visit their ancestors’ graves.
They go to the cemetery to clean the grave, remove weeds, and bring flowers.
After that, they light incense and pray to show respect and gratitude.
This tradition helps family members remember their loved ones and keep strong family values.
It is an important part of Tet preparation in Vietnam.
Vietnamese translation:
Vào ngày 28 âm lịch, nhiều gia đình Việt Nam đi viếng mộ tổ tiên.
Họ đến nghĩa trang để dọn mộ, nhổ cỏ và mang hoa.
Sau đó, họ thắp nhang và cầu nguyện để thể hiện sự kính trọng và lòng biết ơn.
Truyền thống này giúp các thành viên trong gia đình tưởng nhớ người thân và giữ gìn giá trị gia đình.
Đây là một phần quan trọng trong việc chuẩn bị Tết ở Việt Nam.
📌 Tip: Học sinh nên luyện nói đoạn này 45–60 giây để tăng speaking và vocabulary.
4. Hướng dẫn học tập
4.1 Học cùng bé (cấp mầm non)
🎯 Mục tiêu: Bé nhận biết từ và hiểu hoạt động cơ bản.
Cách học (5–10 phút)
-
Cho bé xem hình và đọc:
-
🪦 grave
-
🌸 flowers
-
🕯️ incense
-
-
Dạy bé câu đơn giản:
-
Bring flowers!
-
Light incense!
-
Pray!
-
🎮 Trò chơi gợi ý:
-
Bạn hỏi: What is this?
-
Bé trả lời: Flowers! / Grave!
-
Đúng thì khen: Good job! ⭐
4.2 Tự học (tiểu học & trung học)
📌 Phương pháp học hiệu quả:
-
Học theo nhóm:
-
Người: ancestors
-
Địa điểm: cemetery
-
Đồ vật: flowers, incense
-
Hành động: visit, clean, pray, remember
-
Ý nghĩa: respect, tradition
-
-
Viết 5 câu về hoạt động gia đình mình.
⭐ Mẫu câu luyện tập:
-
My family visits the cemetery before Tet.
-
We clean the grave and pull out weeds.
-
We light incense and pray for our ancestors.
-
This tradition shows respect and gratitude.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề gói bánh chưng
Từ vựng tiếng Anh chủ đề đi chợ hoa Tết
Từ vựng tiếng Anh chủ đề đi mua sắm dịp Tết
Từ vựng tiếng Anh chủ đề trang trí nhà cửa ngày Tết
Từ vựng tiếng Anh chủ đề dọn dẹp nhà cửa ngày Tết
Từ vựng tiếng Anh chủ đề “Đưa Ông Táo (23 âm lịch)”
Download Driver Booster – Hỗ trợ cập nhật Driver thiếu cho máy tính