Từ vựng tiếng Anh chủ đề trang trí nhà cửa ngày Tết

1. Giới thiệu chủ đề

Sau khi dọn dẹp nhà cửa, đến khoảng ngày 25 âm lịch, nhiều gia đình Việt Nam bắt đầu trang trí nhà để chuẩn bị đón Tết. Người Việt thường mua hoa mai, hoa đào, hoa cúc và bày mâm trái cây để tạo không khí tươi mới. Ngoài ra, nhiều gia đình cũng treo lồng đèn, câu đối đỏ và banner “Chúc Mừng Năm Mới” để ngôi nhà trở nên rực rỡ và ấm áp hơn.

2. Từ vựng và ví dụ minh họa

Hình minh hoạ Nội dung từ vựng
🎨✨ decorate
IPA: /ˈdek.ə.reɪt/
Đọc kiểu Việt: đe-kờ-rây-t
Nghĩa: trang trí
Ví dụ: We decorate our house before Tet.
Dịch: Chúng tôi trang trí nhà trước Tết.
🏮 lantern
IPA: /ˈlæn.tən/
Đọc kiểu Việt: len-tần
Nghĩa: lồng đèn
Ví dụ: We hang lanterns in the living room.
Dịch: Chúng tôi treo lồng đèn trong phòng khách.
🌼 apricot blossom
IPA: /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/
Đọc kiểu Việt: ê-pri-kót bló-sầm
Nghĩa: hoa mai
Ví dụ: Apricot blossoms are popular in the South of Vietnam.
Dịch: Hoa mai phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
🌸 peach blossom
IPA: /piːtʃ ˈblɒs.əm/
Đọc kiểu Việt: pi-ch bló-sầm
Nghĩa: hoa đào
Ví dụ: Peach blossoms are common in the North of Vietnam.
Dịch: Hoa đào phổ biến ở miền Bắc Việt Nam.
🌼🌻 chrysanthemum
IPA: /krɪˈsæn.θə.məm/
Đọc kiểu Việt: kri-sen-thờ-mầm
Nghĩa: hoa cúc
Ví dụ: My grandmother likes chrysanthemums for Tet.
Dịch: Bà em thích hoa cúc vào dịp Tết.
🧧 lucky money
IPA: /ˈlʌk.i ˈmʌn.i/
Đọc kiểu Việt: lấ-ki mân-ni
Nghĩa: lì xì
Ví dụ: Children receive lucky money on Tet holiday.
Dịch: Trẻ em nhận lì xì vào dịp Tết.
📝🏮 couplet (Tet couplet)
IPA: /ˈkʌp.lət/
Đọc kiểu Việt: cấp-lật
Nghĩa: câu đối (Tết)
Ví dụ: My father hangs red couplets on the wall.
Dịch: Bố em treo câu đối đỏ lên tường.
🎀 decoration
IPA: /ˌdek.əˈreɪ.ʃən/
Đọc kiểu Việt: đe-kờ-rây-shần
Nghĩa: đồ trang trí
Ví dụ: There are many Tet decorations in my house.
Dịch: Có nhiều đồ trang trí Tết trong nhà em.
🍬📦 candy box
IPA: /ˈkæn.di bɒks/
Đọc kiểu Việt: ken-đi bóc-x
Nghĩa: hộp mứt
Ví dụ: We put a candy box on the table for guests.
Dịch: Chúng tôi đặt hộp mứt trên bàn để đãi khách.
🎉🪧 banner
IPA: /ˈbæn.ər/
Đọc kiểu Việt: ben-nờ
Nghĩa: banner, băng rôn trang trí
Ví dụ: We hang a banner that says “Happy New Year”.
Dịch: Chúng tôi treo banner có ghi “Chúc Mừng Năm Mới”.
🍃🍙 banh chung (sticky rice cake)
IPA: /ˌstɪk.i ˈraɪs keɪk/
Đọc kiểu Việt: sti-ki rai-s kê-k
Nghĩa: bánh chưng
Ví dụ: Banh chung is a traditional Tet food.
Dịch: Bánh chưng là món ăn truyền thống ngày Tết.
🍎🍊🍌 fruit plate
IPA: /fruːt pleɪt/
Đọc kiểu Việt: frut pờ-lây-t
Nghĩa: dĩa trái cây
Ví dụ: My mom prepares a fruit plate for Tet.
Dịch: Mẹ em chuẩn bị dĩa trái cây cho ngày Tết.

3. Đoạn văn mô tả ngắn

3.1 Cấp mầm non

English:
Today is the 25th lunar day.
My family decorates the house.
We have flowers.
We hang lanterns.
We put a fruit plate on the table.
Happy Tet!

Vietnamese translation:
Hôm nay là ngày 25 âm lịch.
Gia đình em trang trí nhà.
Nhà em có hoa.
Chúng em treo lồng đèn.
Chúng em đặt dĩa trái cây lên bàn.
Chúc mừng Tết!

📌 Tip: Bé chỉ cần đọc chậm theo từng câu và chỉ tay vào hoa, lồng đèn, trái cây.

3.2 Cấp tiểu học

English:
Today is the 25th day of the lunar calendar.
My family decorates the house to prepare for Tet.
We buy peach blossoms, apricot blossoms, and chrysanthemums.
My father hangs lanterns and a banner in the living room.
My mother puts a candy box and a fruit plate on the table.
Our house looks beautiful and ready for Tet.

Vietnamese translation:
Hôm nay là ngày 25 âm lịch.
Gia đình em trang trí nhà để chuẩn bị đón Tết.
Chúng em mua hoa đào, hoa mai và hoa cúc.
Bố em treo lồng đèn và banner trong phòng khách.
Mẹ em đặt hộp mứt và dĩa trái cây lên bàn.
Ngôi nhà trông đẹp và sẵn sàng đón Tết.

📌 Tip: Học sinh nên gạch chân các động từ như decorate, buy, hang, put để dễ nhớ.

3.3 Cấp trung học

English:
In Vietnam, decorating the house is an important activity before Tet.
Around the 25th day of the lunar calendar, families often buy peach blossoms, apricot blossoms, or chrysanthemums to make their homes more colorful.
They also hang lanterns, Tet couplets, and banners with New Year wishes.
In the living room, people usually prepare a candy box, banh chung, and a fruit plate to welcome guests.
Decorating the house creates a warm atmosphere and brings hope for good luck in the new year.

Vietnamese translation:
Ở Việt Nam, trang trí nhà cửa là một hoạt động quan trọng trước Tết.
Khoảng ngày 25 âm lịch, các gia đình thường mua hoa đào, hoa mai hoặc hoa cúc để làm cho ngôi nhà thêm rực rỡ.
Họ cũng treo lồng đèn, câu đối và banner có lời chúc năm mới.
Trong phòng khách, mọi người thường chuẩn bị hộp mứt, bánh chưng và dĩa trái cây để đón khách.
Việc trang trí nhà giúp tạo không khí ấm áp và mang lại hy vọng về may mắn trong năm mới.

📌 Tip: Học sinh nên luyện nói đoạn văn này trong 45–60 giây để nâng cao speaking.

4. Hướng dẫn học tập

4.1 Học cùng bé (cấp mầm non)

🎯 Mục tiêu: Bé nhớ được 5–6 từ quan trọng và nói được câu đơn giản.

Cách học hiệu quả (5–10 phút)

  • Cho bé nhìn đồ vật thật hoặc hình ảnh:

    • 🌸 peach blossom

    • 🏮 lantern

    • 🎉 banner

    • 🍬 candy box

  • Dạy bé nói theo câu ngắn:

    • Lantern!

    • Flower!

    • Decorate!

🎮 Trò chơi gợi ý

  • Bạn hỏi: What is this?

  • Bé trả lời: Lantern! / Flower!

  • Đúng thì thưởng sticker ⭐

4.2 Tự học (tiểu học & trung học)

📌 Phương pháp học nhanh

  • Chia từ vựng thành nhóm:

    • Hành động: decorate

    • Đồ trang trí: lantern, banner, couplet, decoration

    • Hoa: peach blossom, apricot blossom, chrysanthemum

    • Đồ Tết: candy box, banh chung, fruit plate, lucky money

  • Đọc đoạn văn 2 lần/ngày.

  • Viết 5 câu mô tả nhà mình.

Mẫu câu luyện tập

  • My family decorates the house before Tet.

  • We hang lanterns and a banner in the living room.

  • My mom prepares a fruit plate for guests.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *