Từ vựng tiếng Anh chủ đề gói bánh chưng

1. Giới thiệu chủ đề

Vào khoảng ngày 29 âm lịch, nhiều gia đình Việt Nam bắt đầu gói bánh chưng để chuẩn bị đón Tết. Bánh chưng là món ăn truyền thống, tượng trưng cho đất và thể hiện sự sum vầy, gắn kết gia đình. Đây là một chủ đề rất hay để học tiếng Anh vì có nhiều từ vựng liên quan đến thực phẩm và hoạt động nấu ăn.

2. Từ vựng và ví dụ minh họa

Hình minh hoạ Nội dung từ vựng
🍃🍙 banh chung (sticky rice cake)
IPA: /ˌstɪk.i ˈraɪs keɪk/
Đọc kiểu Việt: sti-ki rai-s kê-k
Nghĩa: bánh chưng
Ví dụ: Banh chung is a traditional food for Tet.
Dịch: Bánh chưng là món ăn truyền thống ngày Tết.
🍚 sticky rice
IPA: /ˌstɪk.i ˈraɪs/
Đọc kiểu Việt: sti-ki rai-s
Nghĩa: gạo nếp
Ví dụ: We use sticky rice to make banh chung.
Dịch: Chúng tôi dùng gạo nếp để làm bánh chưng.
🌱 mung beans
IPA: /mʌŋ biːnz/
Đọc kiểu Việt: mâng biinz
Nghĩa: đậu xanh
Ví dụ: Mung beans are an important ingredient in banh chung.
Dịch: Đậu xanh là nguyên liệu quan trọng trong bánh chưng.
🥩 pork
IPA: /pɔːk/
Đọc kiểu Việt: po-k
Nghĩa: thịt heo
Ví dụ: My mom puts pork inside the cake.
Dịch: Mẹ tôi cho thịt heo vào trong bánh.
🍃 banana leaves
IPA: /bəˈnɑː.nə liːvz/
Đọc kiểu Việt: bờ-na-nờ liivz
Nghĩa: lá chuối
Ví dụ: We wrap banh chung with banana leaves.
Dịch: Chúng tôi gói bánh chưng bằng lá chuối.
🎋 bamboo leaves
IPA: /bæmˈbuː liːvz/
Đọc kiểu Việt: bam-bu liivz
Nghĩa: lá dong
Ví dụ: Banh chung is usually wrapped with bamboo leaves.
Dịch: Bánh chưng thường được gói bằng lá dong.
✂️ cut
IPA: /kʌt/
Đọc kiểu Việt: cắt
Nghĩa: cắt
Ví dụ: My dad cuts the leaves into squares.
Dịch: Bố tôi cắt lá thành hình vuông.
🪢 tie
IPA: /taɪ/
Đọc kiểu Việt: tai
Nghĩa: buộc, cột
Ví dụ: We tie the cake with string.
Dịch: Chúng tôi buộc bánh bằng dây lạt.
🧵 string
IPA: /strɪŋ/
Đọc kiểu Việt: sờ-trinh
Nghĩa: dây (dây buộc)
Ví dụ: This string is strong to tie banh chung.
Dịch: Sợi dây này chắc để buộc bánh chưng.
🎁 wrap
IPA: /ræp/
Đọc kiểu Việt: ráp
Nghĩa: gói
Ví dụ: My grandmother teaches me how to wrap banh chung.
Dịch: Bà dạy tôi cách gói bánh chưng.
🔥🍲 boil
IPA: /bɔɪl/
Đọc kiểu Việt: boi-l
Nghĩa: luộc
Ví dụ: We boil banh chung for many hours.
Dịch: Chúng tôi luộc bánh chưng trong nhiều giờ.
👨‍👩‍👧‍👦❤️ together
IPA: /təˈɡeð.ər/
Đọc kiểu Việt: tờ-ge-dờ
Nghĩa: cùng nhau
Ví dụ: My family makes banh chung together.
Dịch: Gia đình tôi cùng nhau gói bánh chưng.

3. Đoạn văn mô tả ngắn

3.1 Cấp mầm non (3–6 tuổi)

English:
Today is the 29th lunar day.
My family makes banh chung.
We use sticky rice and pork.
We wrap the cake with leaves.
We boil banh chung.
It is delicious!

Vietnamese translation:
Hôm nay là ngày 29 âm lịch.
Gia đình em gói bánh chưng.
Chúng em dùng gạo nếp và thịt heo.
Chúng em gói bánh bằng lá.
Chúng em luộc bánh chưng.
Bánh rất ngon!

📌 Tip: Bé chỉ cần học 4 từ chính: banh chung, sticky rice, pork, wrap.

3.2 Cấp tiểu học

English:
Today is the 29th day of the lunar calendar.
My family makes banh chung for Tet.
We prepare sticky rice, mung beans, pork, and bamboo leaves.
My dad cuts the leaves, and my mom wraps the cake carefully.
Then we tie the cake with string and boil it for many hours.
Making banh chung is fun and meaningful.

Vietnamese translation:
Hôm nay là ngày 29 âm lịch.
Gia đình em gói bánh chưng để chuẩn bị Tết.
Chúng em chuẩn bị gạo nếp, đậu xanh, thịt heo và lá dong.
Bố em cắt lá, còn mẹ em gói bánh cẩn thận.
Sau đó chúng em buộc bánh bằng dây và luộc bánh trong nhiều giờ.
Gói bánh chưng rất vui và ý nghĩa.

📌 Tip: Gạch chân các động từ: prepare, cut, wrap, tie, boil để dễ học.

3.3 Cấp trung học (THCS/THPT)

English:
On the 29th day of the lunar calendar, many Vietnamese families make banh chung to celebrate Tet.
They prepare sticky rice, mung beans, pork, and bamboo leaves as the main ingredients.
Family members work together to cut the leaves, wrap the cake, and tie it with string.
After that, the cakes are boiled for many hours until they are fully cooked.
Making banh chung is not only about food, but also about family reunion and traditional values.

Vietnamese translation:
Vào ngày 29 âm lịch, nhiều gia đình Việt Nam gói bánh chưng để đón Tết.
Họ chuẩn bị gạo nếp, đậu xanh, thịt heo và lá dong làm nguyên liệu chính.
Các thành viên trong gia đình cùng nhau cắt lá, gói bánh và buộc bằng dây lạt.
Sau đó, bánh được luộc trong nhiều giờ cho đến khi chín hoàn toàn.
Gói bánh chưng không chỉ là làm món ăn mà còn thể hiện sự sum vầy và giá trị truyền thống gia đình.

📌 Tip: Học sinh nên tóm tắt đoạn này thành 4 câu ngắn và luyện nói 1 phút.

4. Hướng dẫn học tập

4.1 Học cùng bé (cấp mầm non)

🎯 Mục tiêu: Bé học từ vựng bằng hình ảnh và hành động.

Cách học hiệu quả

  • Cho bé xem hình bánh chưng và nói: banh chung!

  • Cho bé xem gạo và nói: sticky rice!

  • Làm động tác gói bánh và nói: wrap!

  • Làm động tác luộc và nói: boil!

🎮 Trò chơi gợi ý

  • Bạn hỏi: What is this? (chỉ vào bánh)

  • Bé trả lời: Banh chung!

  • Khen: Good job!

4.2 Tự học (tiểu học & trung học)

📌 Phương pháp học hiệu quả

  • Học theo nhóm:

    • Nguyên liệu: sticky rice, mung beans, pork, leaves

    • Hành động: cut, wrap, tie, boil

    • Ý nghĩa: together

  • Viết 5 câu kể về việc gói bánh chưng.

⭐ Mẫu câu luyện tập:

  • My family makes banh chung every year.

  • We wrap the cake with bamboo leaves.

  • We boil banh chung for many hours.

  • Making banh chung is a special Tet tradition.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *