Từ vựng tiếng Anh chủ đề dọn dẹp nhà cửa ngày Tết

1. Giới thiệu chủ đề

Ngày 24 âm lịch, nhiều gia đình Việt Nam bắt đầu dọn dẹp nhà cửa để chuẩn bị đón Tết. Việc lau dọn giúp ngôi nhà sạch sẽ, gọn gàng và mang ý nghĩa “đón may mắn” cho năm mới. Đây là hoạt động quen thuộc và phù hợp để học tiếng Anh theo chủ đề đời sống.

2. Từ vựng và ví dụ minh họa

Hình minh hoạ Nội dung từ vựng
🧼 clean
IPA: /kliːn/
Đọc kiểu Việt: kliin
Nghĩa: lau dọn, làm sạch
Ví dụ: I clean my room every weekend.
Dịch: Tôi dọn phòng mỗi cuối tuần.
🧹✨ tidy up
IPA: /ˈtaɪ.di ʌp/
Đọc kiểu Việt: tai-đi ấp
Nghĩa: dọn gọn gàng
Ví dụ: Please tidy up your toys before dinner.
Dịch: Con hãy dọn đồ chơi gọn lại trước bữa tối nhé.
🧹 sweep the floor
IPA: /swiːp ðə flɔːr/
Đọc kiểu Việt: sờ-wíp đờ flo
Nghĩa: quét sàn nhà
Ví dụ: My father sweeps the floor in the morning.
Dịch: Bố tôi quét nhà vào buổi sáng.
🪣🧽 mop the floor
IPA: /mɒp ðə flɔːr/
Đọc kiểu Việt: móp đờ flo
Nghĩa: lau nhà (bằng cây lau)
Ví dụ: After sweeping, I mop the floor.
Dịch: Sau khi quét nhà, tôi lau nhà.
🏠🧼 clean the house
IPA: /kliːn ðə haʊs/
Đọc kiểu Việt: kliin đờ hao-s
Nghĩa: dọn dẹp nhà cửa
Ví dụ: We clean the house before Tet.
Dịch: Chúng tôi dọn nhà trước Tết.
🛕✨ clean the altar
IPA: /kliːn ðiː ˈɔːl.tər/
Đọc kiểu Việt: kliin đi ôn-tờ
Nghĩa: lau dọn bàn thờ
Ví dụ: My mom cleans the altar carefully.
Dịch: Mẹ tôi lau dọn bàn thờ rất cẩn thận.
🌫️ dust
IPA: /dʌst/
Đọc kiểu Việt: đấst
Nghĩa: bụi / phủi bụi
Ví dụ: There is a lot of dust on the table.
Dịch: Có rất nhiều bụi trên bàn.
🗑️ throw away
IPA: /θrəʊ əˈweɪ/
Đọc kiểu Việt: thờ-râu ờ-uây
Nghĩa: vứt đi, bỏ đi
Ví dụ: We throw away old papers and broken things.
Dịch: Chúng tôi vứt những giấy tờ cũ và đồ bị hỏng.
📦 old things
IPA: /əʊld θɪŋz/
Đọc kiểu Việt: âu-đ thinhz
Nghĩa: đồ cũ
Ví dụ: I want to give away my old things.
Dịch: Tôi muốn cho đi những đồ cũ của mình.
🚮 rubbish
IPA: /ˈrʌb.ɪʃ/
Đọc kiểu Việt: rấ-bịt
Nghĩa: rác
Ví dụ: Put the rubbish in the bin, please.
Dịch: Hãy bỏ rác vào thùng rác nhé.
🪣 bucket
IPA: /ˈbʌk.ɪt/
Đọc kiểu Việt: bấ-kịt
Nghĩa: cái xô
Ví dụ: I fill the bucket with water to mop the floor.
Dịch: Tôi đổ nước vào xô để lau nhà.
🧹 broom
IPA: /bruːm/
Đọc kiểu Việt: brum
Nghĩa: cái chổi
Ví dụ: This broom is new and very strong.
Dịch: Cái chổi này mới và rất chắc.

3. Đoạn văn mô tả ngắn

3.1 Cấp độ mầm non

English:
Today is the 24th lunar day.
My family cleans the house.
I sweep the floor.
My mom mops the floor.
We tidy up together.
Happy Tet!

Vietnamese translation:
Hôm nay là ngày 24 âm lịch.
Gia đình em dọn nhà.
Em quét nhà.
Mẹ em lau nhà.
Cả nhà cùng dọn dẹp.
Chúc mừng Tết!

📌 Tip: Bé đọc theo từng câu, kết hợp làm động tác “quét nhà – lau nhà”.

3.2 Cấp độ tiểu học

English:
Today is the 24th day of the lunar calendar.
My family cleans the house to prepare for Tet.
We sweep the floor and mop the floor.
I tidy up my room and throw away old things.
My parents clean the altar carefully.
Our house looks clean and beautiful.

Vietnamese translation:
Hôm nay là ngày 24 âm lịch.
Gia đình em dọn nhà để chuẩn bị đón Tết.
Chúng em quét nhà và lau nhà.
Em dọn phòng và vứt những đồ cũ.
Bố mẹ em lau dọn bàn thờ cẩn thận.
Ngôi nhà trông sạch sẽ và đẹp hơn.

📌 Tip: Gạch chân các động từ hành động như clean, sweep, mop, tidy up để nhớ nhanh.

3.3 Cấp độ trung học

English:
In Vietnam, many families start cleaning their houses on the 24th day of the lunar calendar.
People believe a clean and tidy home will bring good luck for the new year.
My family sweeps the floor, mops the floor, and throws away rubbish and old things.
We also clean the altar carefully to show respect to our ancestors.
After cleaning, the house feels fresh, comfortable, and ready for Tet.

Vietnamese translation:
Ở Việt Nam, nhiều gia đình bắt đầu dọn nhà vào ngày 24 âm lịch.
Người ta tin rằng một ngôi nhà sạch sẽ, gọn gàng sẽ mang lại may mắn cho năm mới.
Gia đình tôi quét nhà, lau nhà và vứt rác cũng như những đồ cũ.
Chúng tôi cũng lau dọn bàn thờ cẩn thận để thể hiện sự tôn kính với tổ tiên.
Sau khi dọn xong, ngôi nhà trở nên thoáng đãng, dễ chịu và sẵn sàng đón Tết.

📌 Tip: Học sinh nên luyện nói đoạn này trong 30–45 giây để cải thiện speaking.

4. Hướng dẫn học tập

4.1 Học cùng bé mầm non

🎯 Mục tiêu: Bé hiểu và nói được các hành động đơn giản khi dọn nhà.

✅ Cách học hiệu quả (5–10 phút)

Phụ huynh cho bé xem đồ vật thật và nói từ:

  • 🧹 broom (chổi)
  • 🪣 bucket (xô)
  • 🗑️ rubbish (rác)

Sau đó dạy bé nói câu ngắn theo hành động:

  • Sweep the floor! (Quét nhà!)
  • Mop the floor! (Lau nhà!)
  • Tidy up! (Dọn gọn lại!)

♻️ Dạy bé phân biệt đồ cũ (rất quan trọng)

Phụ huynh có thể chỉ vào đồ chơi/quần áo và nói:

Đồ cũ còn dùng được (không vứt):

  • Good old things (đồ cũ còn tốt)
  • Reuse! (dùng lại)
  • Give away! (cho lại)

Đồ cũ bị hỏng (vứt bỏ):

  • Broken things (đồ bị hỏng)
  • Throw away! (vứt đi)

👉 Ví dụ dạy bé bằng hình ảnh:

  • Broken toy → throw away!
  • Good toy → give away!

🎮 Trò chơi:
Bạn hỏi: Throw away or reuse?
Bé trả lời: Throw away! hoặc Reuse!

4.2 Tự học (tiểu học & trung học)

📌 Cách học nhanh và dễ nhớ

  • Mỗi ngày học 6 từ, hôm sau ôn lại và học tiếp 6 từ còn lại.
  • Đọc đoạn văn 2 lần/ngày để tăng phản xạ.
  • Tập đặt câu theo hoạt động dọn nhà.

♻️ Phân biệt “đồ cũ” trong tiếng Anh (rõ ràng)

Trong chủ đề dọn nhà ngày Tết, cần phân biệt:

Đồ cũ còn dùng được:

  • old things (still usable) = đồ cũ còn dùng được
  • dùng các động từ: reuse / give away

Đồ cũ bị hỏng, không dùng được:

  • old things (broken or unusable) = đồ cũ bị hỏng
  • dùng các động từ: throw away

⭐ Mẫu câu luyện tập (cực ứng dụng)

  • I throw away broken old things.
    (Tôi vứt những đồ cũ bị hỏng.)
  • I reuse old things that are still good.
    (Tôi tái sử dụng đồ cũ còn tốt.)
  • I give away old clothes to other people.
    (Tôi cho lại quần áo cũ cho người khác.)
  • We throw away rubbish after cleaning the house.
    (Chúng tôi vứt rác sau khi dọn nhà.)

🌟 Mẹo nhớ lâu

Hãy nhớ quy tắc đơn giản:

👉 Broken = Throw away
👉 Still good = Reuse / Give away

Bình chọn bài viết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *