Nội dung chính
1. Giới thiệu chủ đề
Vào khoảng ngày 26 âm lịch, nhiều gia đình Việt Nam bắt đầu đi mua sắm để chuẩn bị đón Tết. Mọi người thường mua thực phẩm, bánh kẹo, trái cây, quần áo mới và các đồ dùng cần thiết cho gia đình. Đây là hoạt động quen thuộc, vui nhộn và rất phù hợp để học tiếng Anh theo chủ đề đời sống.
2. Từ vựng và ví dụ minh họa
| Hình minh hoạ | Nội dung từ vựng |
|---|---|
| 🛍️ | go shopping IPA: /ɡəʊ ˈʃɒp.ɪŋ/ Đọc kiểu Việt: gâu shop-ping Nghĩa: đi mua sắm Ví dụ: My family goes shopping before Tet. Dịch: Gia đình tôi đi mua sắm trước Tết. |
| 🏪 | supermarket IPA: /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ Đọc kiểu Việt: su-pờ-ma-kịt Nghĩa: siêu thị Ví dụ: We buy snacks at the supermarket. Dịch: Chúng tôi mua đồ ăn vặt ở siêu thị. |
| 🏬 | market IPA: /ˈmɑː.kɪt/ Đọc kiểu Việt: ma-kịt Nghĩa: chợ Ví dụ: My mom goes to the market every morning. Dịch: Mẹ tôi đi chợ mỗi sáng. |
| 🛒 | shopping cart IPA: /ˈʃɒp.ɪŋ kɑːt/ Đọc kiểu Việt: shop-ping kaat Nghĩa: xe đẩy mua hàng Ví dụ: I push the shopping cart in the supermarket. Dịch: Tôi đẩy xe mua hàng trong siêu thị. |
| 🧺 | basket IPA: /ˈbɑː.skɪt/ Đọc kiểu Việt: ba-skit Nghĩa: cái giỏ Ví dụ: She puts fruit in the basket. Dịch: Cô ấy bỏ trái cây vào giỏ. |
| 💰 | money IPA: /ˈmʌn.i/ Đọc kiểu Việt: mân-ni Nghĩa: tiền Ví dụ: I save money to buy new clothes. Dịch: Tôi tiết kiệm tiền để mua quần áo mới. |
| 🏷️ | price IPA: /praɪs/ Đọc kiểu Việt: prai-s Nghĩa: giá tiền Ví dụ: The price of this cake is cheap. Dịch: Giá của chiếc bánh này rẻ. |
| 🥩🥬 | food IPA: /fuːd/ Đọc kiểu Việt: fu-đ Nghĩa: thức ăn Ví dụ: We buy food for Tet dinner. Dịch: Chúng tôi mua thức ăn cho bữa cơm Tết. |
| 🍪🍬 | snacks IPA: /snæks/ Đọc kiểu Việt: snắc-s Nghĩa: đồ ăn vặt, bánh kẹo Ví dụ: Children love Tet snacks and candy. Dịch: Trẻ em thích bánh kẹo ngày Tết. |
| 🍎🍊 | fruit IPA: /fruːt/ Đọc kiểu Việt: frut Nghĩa: trái cây Ví dụ: We buy fruit for the fruit plate. Dịch: Chúng tôi mua trái cây để bày mâm trái cây. |
| 👕👗 | new clothes IPA: /njuː kləʊðz/ Đọc kiểu Việt: niu clâu-thz Nghĩa: quần áo mới Ví dụ: I wear new clothes on the first day of Tet. Dịch: Tôi mặc quần áo mới vào mùng 1 Tết. |
| 🎁👜 | carry IPA: /ˈkær.i/ Đọc kiểu Việt: ke-ri Nghĩa: mang, xách Ví dụ: My dad carries many bags after shopping. Dịch: Bố tôi xách nhiều túi sau khi mua sắm. |
3. Đoạn văn mô tả ngắn
3.1 Cấp mầm non (3–6 tuổi)
English:
Today is the 26th lunar day.
My family goes shopping.
We go to the supermarket.
We buy snacks and fruit.
I am happy.
Vietnamese translation:
Hôm nay là ngày 26 âm lịch.
Gia đình em đi mua sắm.
Chúng em đi siêu thị.
Chúng em mua bánh kẹo và trái cây.
Em rất vui.
📌 Tip: Bé chỉ cần đọc theo câu ngắn và chỉ vào đồ ăn/trái cây khi học.
3.2 Cấp tiểu học
English:
Today is the 26th day of the lunar calendar.
My family goes shopping to prepare for Tet.
We go to the market and the supermarket.
My mom buys food, fruit, and snacks.
I buy new clothes for Tet.
My father carries many bags home.
Vietnamese translation:
Hôm nay là ngày 26 âm lịch.
Gia đình em đi mua sắm để chuẩn bị đón Tết.
Chúng em đi chợ và đi siêu thị.
Mẹ em mua thức ăn, trái cây và bánh kẹo.
Em mua quần áo mới để mặc Tết.
Bố em xách nhiều túi đồ về nhà.
📌 Tip: Học sinh nên gạch chân động từ như go, buy, carry để nhớ nhanh.
3.3 Cấp trung học (THCS/THPT)
English:
On the 26th day of the lunar calendar, many Vietnamese families go shopping for Tet.
They often visit markets and supermarkets to buy food, snacks, fruit, and new clothes.
Some people also check the price carefully to save money.
After shopping, families carry many bags home and prepare for the upcoming holiday.
Tet shopping is not only necessary but also an exciting tradition.
Vietnamese translation:
Vào ngày 26 âm lịch, nhiều gia đình Việt Nam đi mua sắm để chuẩn bị cho Tết.
Họ thường đến chợ và siêu thị để mua thức ăn, bánh kẹo, trái cây và quần áo mới.
Một số người còn xem giá cẩn thận để tiết kiệm tiền.
Sau khi mua sắm, các gia đình xách nhiều túi đồ về nhà và chuẩn bị cho kỳ nghỉ sắp tới.
Việc mua sắm ngày Tết không chỉ cần thiết mà còn là một truyền thống thú vị.
📌 Tip: Học sinh có thể luyện nói đoạn này trong 45–60 giây để tăng phản xạ speaking.
4. Hướng dẫn học tập
4.1 Học cùng bé (cấp mầm non)
🎯 Mục tiêu: Bé nhớ được 5–6 từ quen thuộc về mua sắm.
Cách học hiệu quả
-
Cho bé xem hình và đọc:
-
🏪 supermarket
-
🍎 fruit
-
🍪 snacks
-
💰 money
-
-
Dạy bé nói câu đơn giản:
-
Go shopping!
-
Buy fruit!
-
Buy snacks!
-
🎮 Trò chơi gợi ý
-
Bạn hỏi: What do you buy?
-
Bé trả lời: Fruit! / Snacks!
-
Đúng thì thưởng sticker ⭐
4.2 Tự học (tiểu học & trung học)
📌 Phương pháp học nhanh
-
Học theo nhóm:
-
Địa điểm: market, supermarket
-
Đồ dùng: basket, shopping cart
-
Đồ mua: food, fruit, snacks, new clothes
-
Khái niệm: money, price
-
-
Viết 5 câu kể về lần đi mua sắm của mình.
⭐ Mẫu câu luyện tập
-
My family goes shopping at the supermarket.
-
My mom buys food and fruit for Tet.
-
I check the price before buying.
-
My dad carries heavy bags.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề gói bánh chưng
Từ vựng tiếng Anh chủ đề viếng mộ người thân
Từ vựng tiếng Anh chủ đề đi chợ hoa Tết
Từ vựng tiếng Anh chủ đề trang trí nhà cửa ngày Tết
Từ vựng tiếng Anh chủ đề dọn dẹp nhà cửa ngày Tết
Từ vựng tiếng Anh chủ đề “Đưa Ông Táo (23 âm lịch)”
Download Driver Booster – Hỗ trợ cập nhật Driver thiếu cho máy tính