Từ vựng tiếng Anh chủ đề đi chợ hoa Tết

1. Giới thiệu chủ đề

Vào khoảng ngày 27 âm lịch, nhiều gia đình Việt Nam đi chợ hoa Tết để mua hoa và cây cảnh trang trí nhà cửa. Chợ hoa thường rất đông vui, nhiều màu sắc và tràn ngập không khí Tết. Đây là hoạt động thú vị và rất phù hợp để học tiếng Anh theo chủ đề lễ hội.

2. Từ vựng và ví dụ minh họa

Hình minh hoạ Nội dung từ vựng
🌸🏬 flower market
IPA: /ˈflaʊ.ər ˈmɑː.kɪt/
Đọc kiểu Việt: flao-ờ ma-kịt
Nghĩa: chợ hoa
Ví dụ: My family goes to the flower market before Tet.
Dịch: Gia đình tôi đi chợ hoa trước Tết.
🌸 flower
IPA: /ˈflaʊ.ər/
Đọc kiểu Việt: flao-ờ
Nghĩa: hoa
Ví dụ: There are many beautiful flowers at the market.
Dịch: Có rất nhiều hoa đẹp ở chợ.
🌸🌿 peach blossom
IPA: /piːtʃ ˈblɒs.əm/
Đọc kiểu Việt: pi-ch bló-sầm
Nghĩa: hoa đào
Ví dụ: Peach blossoms are popular in the North.
Dịch: Hoa đào phổ biến ở miền Bắc.
🌼 apricot blossom
IPA: /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/
Đọc kiểu Việt: ê-pri-kót bló-sầm
Nghĩa: hoa mai
Ví dụ: Apricot blossoms are common in the South.
Dịch: Hoa mai phổ biến ở miền Nam.
🌼🌻 chrysanthemum
IPA: /krɪˈsæn.θə.məm/
Đọc kiểu Việt: kri-sen-thờ-mầm
Nghĩa: hoa cúc
Ví dụ: My mom buys chrysanthemums for Tet.
Dịch: Mẹ tôi mua hoa cúc cho dịp Tết.
🍊🌳 kumquat tree
IPA: /ˈkʌm.kwɒt triː/
Đọc kiểu Việt: kâm-quót tri
Nghĩa: cây quất
Ví dụ: We buy a kumquat tree every year.
Dịch: Chúng tôi mua cây quất mỗi năm.
🎨 colorful
IPA: /ˈkʌl.ə.fəl/
Đọc kiểu Việt: cân-lờ-phồ
Nghĩa: nhiều màu sắc
Ví dụ: The flower market is very colorful.
Dịch: Chợ hoa rất nhiều màu sắc.
😊 happy
IPA: /ˈhæp.i/
Đọc kiểu Việt: he-pi
Nghĩa: vui vẻ
Ví dụ: People look happy at the flower market.
Dịch: Mọi người trông rất vui ở chợ hoa.
🧍‍♂️🧍‍♀️ crowded
IPA: /ˈkraʊ.dɪd/
Đọc kiểu Việt: krao-địt
Nghĩa: đông đúc
Ví dụ: The market is crowded before Tet.
Dịch: Chợ rất đông trước Tết.
📸 take photos
IPA: /teɪk ˈfəʊ.təʊz/
Đọc kiểu Việt: tây-k phô-tôz
Nghĩa: chụp ảnh
Ví dụ: Many people take photos at the flower market.
Dịch: Nhiều người chụp ảnh ở chợ hoa.
💰 price
IPA: /praɪs/
Đọc kiểu Việt: prai-s
Nghĩa: giá tiền
Ví dụ: We ask about the price before buying flowers.
Dịch: Chúng tôi hỏi giá trước khi mua hoa.
🛍️ buy flowers
IPA: /baɪ ˈflaʊ.ərz/
Đọc kiểu Việt: bai flao-ờz
Nghĩa: mua hoa
Ví dụ: My parents buy flowers for Tet.
Dịch: Bố mẹ tôi mua hoa cho dịp Tết.

3. Đoạn văn mô tả ngắn

3.1 Cấp mầm non (3–6 tuổi)

English:
Today is the 27th lunar day.
My family goes to the flower market.
We see many flowers.
They are colorful and beautiful.
I am very happy.

Vietnamese translation:
Hôm nay là ngày 27 âm lịch.
Gia đình em đi chợ hoa.
Chúng em thấy rất nhiều hoa.
Hoa nhiều màu sắc và rất đẹp.
Em rất vui.

📌 Tip: Bé chỉ cần đọc theo câu ngắn và chỉ tay vào hình hoa khi học.

3.2 Cấp tiểu học

English:
Today is the 27th day of the lunar calendar.
My family goes to the flower market to buy flowers for Tet.
There are peach blossoms, apricot blossoms, and chrysanthemums.
The market is crowded and colorful.
Many people take photos and look happy.

Vietnamese translation:
Hôm nay là ngày 27 âm lịch.
Gia đình em đi chợ hoa để mua hoa chưng Tết.
Có hoa đào, hoa mai và hoa cúc.
Chợ rất đông và nhiều màu sắc.
Nhiều người chụp ảnh và trông rất vui.

📌 Tip: Học sinh nên gạch chân các tính từ như colorful, crowded, happy.

3.3 Cấp trung học (THCS/THPT)

English:
On the 27th day of the lunar calendar, many Vietnamese families visit the flower market.
The market is full of peach blossoms, apricot blossoms, chrysanthemums, and kumquat trees.
It is often crowded because people want to buy flowers to decorate their homes.
The colorful flowers create a joyful atmosphere.
Going to the flower market is an exciting tradition before Tet.

Vietnamese translation:
Vào ngày 27 âm lịch, nhiều gia đình Việt Nam đi chợ hoa.
Chợ có rất nhiều hoa đào, hoa mai, hoa cúc và cây quất.
Chợ thường rất đông vì mọi người muốn mua hoa để trang trí nhà cửa.
Những bông hoa đầy màu sắc tạo nên không khí vui tươi.
Đi chợ hoa là một truyền thống thú vị trước Tết.

📌 Tip: Học sinh có thể luyện nói đoạn này trong 45–60 giây để tăng kỹ năng speaking.

4. Hướng dẫn học tập

4.1 Học cùng bé (cấp mầm non)

🎯 Mục tiêu: Bé nhớ 5–6 từ cơ bản như flower, market, colorful, happy.

Cách học:

  • Chỉ vào hình hoa và nói: Flower!

  • Hỏi bé: Is it beautiful? → Bé trả lời: Yes!

  • Lặp lại theo nhịp vui: Flower, flower, colorful flower!

4.2 Tự học (tiểu học & trung học)

📌 Phương pháp học:

  • Chia nhóm từ:

    • Địa điểm: flower market

    • Hoa: peach blossom, apricot blossom, chrysanthemum

    • Miêu tả: colorful, crowded, happy

    • Hành động: buy flowers, take photos

  • Viết 5 câu kể về lần đi chợ hoa của mình.

⭐ Mẫu câu:

  • The flower market is very crowded before Tet.

  • We buy peach blossoms for our house.

  • I take photos with beautiful flowers.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *