Từ vựng tiếng Anh chủ đề “Đưa Ông Táo (23 âm lịch)”

1. Giới thiệu chủ đề

“Đưa Ông Táo” diễn ra vào ngày 23 âm lịch — đây là phong tục truyền thống trước Tết Nguyên Đán ở Việt Nam. Gia đình làm lễ dọn bàn thờ, chuẩn bị lễ vật, thắp nhang, và thả cá chép để gửi Ông Táo Kitchen God lên trời. Việc học tiếng Anh về chủ đề này giúp trẻ hiểu văn hóa và mở rộng từ vựng theo chủ đề lễ hội.

hoc tu vung tieng anh chu de dua ong tao 23 am lich

2. Tự vựng và ví dụ minh họa

Hình minh họa Nội dung từ vựng
👑🔥 Kitchen God

IPA: /ˈkɪtʃ.ən ɡɒd/

Đọc kiểu Việt: kít-chần gót

Nghĩa: Ông Táo (Táo Quân)

Ví dụ: Vietnamese families worship the Kitchen God on the 23rd lunar day.

Dịch: Các gia đình Việt Nam cúng Ông Táo vào ngày 23 âm lịch.

🌙📅 lunar calendar

IPA: /ˈluː.nər ˈkæl.ən.dər/

Đọc kiểu Việt: lu-nờ ke-lần-đờ

Nghĩa: lịch âm

Ví dụ: The ceremony is held on the lunar calendar.

Dịch: Nghi lễ được tổ chức theo lịch âm.

🙏 worship

IPA: /ˈwɜː.ʃɪp/

Đọc kiểu Việt: wơ-shíp

Nghĩa: thờ cúng

Ví dụ: Many families worship the Kitchen God before Tet.

Dịch: Nhiều gia đình cúng Ông Táo trước Tết.

🍊🍵🍚 offerings

IPA: /ˈɒf.ər.ɪŋz/

Đọc kiểu Việt: óp-phờ-rinh

Nghĩa: lễ vật cúng

Ví dụ: They prepare offerings like fruit and sticky rice.

Dịch: Họ chuẩn bị lễ vật như trái cây và xôi.

🕯️ incense

IPA: /ˈɪn.sens/

Đọc kiểu Việt: in-sen

Nghĩa: nhang (hương)

Ví dụ: My mother lights incense and prays.

Dịch: Mẹ tôi thắp nhang và cầu nguyện.

🛕 altar

IPA: /ˈɔːl.tər/

Đọc kiểu Việt: ôn-tờ

Nghĩa: bàn thờ

Ví dụ: We clean the altar before the ceremony.

Dịch: Chúng tôi lau dọn bàn thờ trước buổi lễ.

👘📄 paper clothes

IPA: /ˈpeɪ.pər kləʊðz/

Đọc kiểu Việt: pây-pờ clâu-thz

Nghĩa: quần áo mã

Ví dụ: People burn paper clothes for the Kitchen God.

Dịch: Người ta đốt quần áo mã cho Ông Táo.

🔥📄 burn joss paper

IPA: /bɜːn dʒɒs ˈpeɪ.pər/

Đọc kiểu Việt: bơn giọt pây-pờ

Nghĩa: đốt vàng mã

Ví dụ: After praying, families burn joss paper.

Dịch: Sau khi khấn, các gia đình đốt vàng mã.

🐟 carp

IPA: /kɑːp/

Đọc kiểu Việt: kaap

ghĩa: cá chép

Ví dụ: The carp carries the Kitchen God to heaven.

Dịch: Cá chép đưa Ông Táo lên trời.

🌊🐟 release

IPA: /rɪˈliːs/

Đọc kiểu Việt: ri-lít

Nghĩa: thả, phóng sinh

Ví dụ: They release the carp into the river.

Dịch: Họ thả cá chép xuống sông.

🙏✨ pray

IPA: /preɪ/

Đọc kiểu Việt: prây

Nghĩa: cầu nguyện, khấn

Ví dụ: People pray for health and happiness.

Dịch: Mọi người cầu sức khỏe và hạnh phúc.

🍀💰 good fortune

IPA: /ɡʊd ˈfɔː.tʃuːn/

Đọc kiểu Việt: gụt phó-chun

Nghĩa: may mắn, tài lộc

Ví dụ: The ceremony brings good fortune for the new year.

Dịch: Nghi lễ mang lại may mắn cho năm mới.

3. Đoạn văn mô tả ngắn

3.1 Cấp độ mầm non

English:
Tomorrow is the 23rd lunar day.
My family is happy.
We clean the altar.
We light incense.
We worship the Kitchen God.
We release a carp.
Happy Tet!

Vietnamese translation:
Ngày mai là ngày 23 âm lịch.
Gia đình em rất vui.
Chúng em dọn bàn thờ.
Chúng em thắp nhang.
Chúng em cúng Ông Táo.
Chúng em thả cá chép.
Chúc mừng Tết!

📌 Tip: Bé chỉ cần đọc theo từng câu ngắn và làm động tác minh họa.

3.2 Cấp độ tiểu học

English:
Tomorrow is the 23rd day of the lunar calendar.
My family will worship the Kitchen God.
We clean the altar and prepare offerings like fruits and sticky rice.
My mom lights incense, and we pray for health and happiness.
In the afternoon, we release the carp into the river.
This is an important Vietnamese tradition before Tet.

Vietnamese translation:
Ngày mai là ngày 23 âm lịch.
Gia đình em sẽ cúng Ông Táo.
Chúng em dọn bàn thờ và chuẩn bị lễ vật như trái cây và xôi.
Mẹ em thắp nhang và cả nhà cầu sức khỏe, hạnh phúc.
Buổi chiều, chúng em thả cá chép xuống sông.
Đây là một truyền thống quan trọng của Việt Nam trước Tết.

📌 Tip: Gạch chân từ mới trong đoạn và đọc lại 2 lần/ngày.

3.3 Cấp độ trung học

English:
In Vietnam, the Kitchen God ceremony is held on the 23rd day of the lunar calendar.
On this day, families clean the altar and prepare offerings such as fruits, tea, and traditional food.
People believe the Kitchen God returns to heaven to report what happens in each family during the year.
After praying, many families burn joss paper and release a carp into the river as a symbol of sending the Kitchen God to heaven.
This tradition brings hope for good fortune, health, and happiness in the new year.

Vietnamese translation:
Ở Việt Nam, lễ cúng Ông Táo được tổ chức vào ngày 23 âm lịch.
Vào ngày này, các gia đình dọn bàn thờ và chuẩn bị lễ vật như trái cây, trà và món ăn truyền thống.
Người ta tin rằng Ông Táo sẽ về trời để báo cáo những việc xảy ra trong gia đình suốt một năm.
Sau khi khấn, nhiều gia đình đốt vàng mã và thả cá chép xuống sông như biểu tượng đưa Ông Táo lên trời.
Truyền thống này mang lại hy vọng về may mắn, sức khỏe và hạnh phúc trong năm mới.

📌 Tip: Học sinh nên tóm tắt đoạn này lại thành 3 câu và tập nói 30–60 giây.

4. Hướng dẫn học tập

4.1 Học cùng bé mầm non

Thời lượng: 5–10 phút/buổi

  • Dùng tranh/đồ vật để minh hoạ từ.

  • Hát hoặc nhại theo từ + làm động tác.

  • Khen để bé vui vẻ tiếp thu.

Ví dụ trò chơi:
👉 “Where is the carp?” → Bé chỉ hình carp.
👉 “Say after me: Kitchen God!”

4.2 Tự học (tiểu học & trung học)

Phương pháp:

  • Flashcards (từ + ví dụ) mỗi ngày 5–10 phút.

  • Đọc to đoạn văn + ghi lại câu quan trọng.

  • Nói 30 giây mỗi ngày về chủ đề.

  • Ôn theo quy tắc 1–3–7 để nhớ lâu.

5/5 - (1 bình chọn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *